中文圣经
← Từ vựng
功用
gōng yòng
chức năngcông dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

功

achievement, good work; merit; service

bộ thủ 力thành phần ⿰工力
用

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ 用thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 4 câu