← Từ vựng
功用
gōng yòng
chức năng; công dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
功
achievement, good work; merit; service
bộ thủ 力thành phần ⿰工力
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
chức năng; công dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)achievement, good work; merit; service
to use, to employ, to apply; use