中文圣经
Từ vựng
jiā hé

cộng; tính tổng; tổng số

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to add to, to increase, to augment

bộ thủ thành phần ⿰力口

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰禾口

Xuất hiện trong 4 câu