← Từ vựng
加和
jiā hé
cộng; tính tổng; tổng số
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
加
to add to, to increase, to augment
bộ thủ 力thành phần ⿰力口
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
cộng; tính tổng; tổng số
📄 Trang luyện viết (PDF)to add to, to increase, to augment
harmony, peace; calm, peaceful