中文圣经
← Từ vựng
加沙
jiā shā
Gazalãnh thổ Gazavùng Palestine

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

加

to add to, to increase, to augment

bộ thủ 力thành phần ⿰力口
沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少

Xuất hiện trong 2 câu