中文圣经
← Từ vựng
动怒
dòng nù
nổi giậncáu gắtgiận dữtức tưởi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力
怒

anger, passion, rage

bộ thủ 心thành phần ⿱奴心

Xuất hiện trong 5 câu