← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
动怒
dòng nù
nổi giậncáu gắtgiận dữtức tưởi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
怒
anger, passion, rage
bộ thủ 心thành phần ⿱奴心
to move, to happen; movement, action
anger, passion, rage