中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
勇
yǒng
dũng cảm; gan dạ; anh hùng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
勇
brave, courageous, fierce
bộ thủ
力
thành phần
⿱甬力
Xuất hiện trong 2 câu
GIÊ-RÊ-MI 46:21
A-MỐT 2:14