中文圣经
← Từ vựng
勉
miǎn
khuyếncố gắngnỗ lực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

勉

to endeavor, to make an effort; to urge

bộ thủ 力thành phần ⿺免力Chữ khó đọc · miǎn

Xuất hiện trong 2 câu