中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
勉
miǎn
khuyến; cố gắng; nỗ lực
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
勉
to endeavor, to make an effort; to urge
bộ thủ
力
thành phần
⿺免力
Xuất hiện trong 2 câu
GIÔ-SUÊ 13:17
E-XƠ-RA 10:4