中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
勒
撒
lè sā
+ Thêm vào bộ của tôi
Rissah
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
勒
to strangle; to tighten
bộ thủ
力
thành phần
⿰革力
Chữ khó đọc · lè / lēi
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌散
Chữ khó đọc · sā / sǎ
Xuất hiện trong 2 câu
DÂN SỐ 33:21
DÂN SỐ 33:22