中文圣经
← Từ vựng
勒撒
lè sā
Rissah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi
撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ

Xuất hiện trong 2 câu