← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
包容
bāo róng
HSK 7
bao dungchứa đựngtha thứ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
包
wrap, pack, bundle; package
bộ thủ 勹thành phần ⿹勹巳
容
appearance, looks; form, figure; to contain, to hold
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀谷
wrap, pack, bundle; package
appearance, looks; form, figure; to contain, to hold