← Từ vựng
包括
bāo kuò
HSK 4
bao gồm; gồm; liên quan; kết hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
包
wrap, pack, bundle; package
bộ thủ 勹thành phần ⿹勹巳
括
to embrace, to enclose, to include
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌舌
bao gồm; gồm; liên quan; kết hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)wrap, pack, bundle; package
to embrace, to enclose, to include