中文圣经
Từ vựng
bāo kuò
HSK 4

bao gồm; gồm; liên quan; kết hợp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wrap, pack, bundle; package

bộ thủ thành phần ⿹勹巳

to embrace, to enclose, to include

bộ thủ thành phần ⿰扌舌

Xuất hiện trong 3 câu