中文圣经
← Từ vựng
化外
huà wài
ngoài vòng văn minh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

化

to change, to convert, to reform; -ize

bộ thủ 匕thành phần ⿰亻匕
外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 3 câu