中文圣经
Từ vựng
běi dòu

Bắc Đẩu; Đại Hùng; sao Bắc Đẩu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

north; northern; northward

bộ thủ thành phần ⿰?匕

to struggle, to fight, to contend; measuring cup

bộ thủ thành phần ⿻十?

Xuất hiện trong 2 câu