中文圣经
Từ vựng
běi fēng

gió bắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

north; northern; northward

bộ thủ thành phần ⿰?匕

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ thành phần ⿵几乂

Xuất hiện trong 2 câu