中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
北
风
běi fēng
+ Thêm vào bộ của tôi
gió bắc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
北
north; northern; northward
bộ thủ
匕
thành phần
⿰?匕
风
wind; air; customs, manners; news
bộ thủ
风
thành phần
⿵几乂
Xuất hiện trong 2 câu
CHÂM NGÔN 25:23
TÌNH CA 4:16