中文圣经
← Từ vựng
区
qū
HSK 3
khu vựcđịa phươngnhỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

区

area, district, region, ward; surname

bộ thủ 匸thành phần ⿷匸乂

Xuất hiện trong 2 câu