中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
区
qū
HSK 3
khu vực; địa phương; nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
区
area, district, region, ward; surname
bộ thủ
匸
thành phần
⿷匸乂
Xuất hiện trong 2 câu
II CÁC VUA 22:14
II LỊCH SỬ 34:22