中文圣经
Từ vựng
shí zì lù kǒu
HSK 7

ngã tư; giao lộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

character, letter, symbol, word

bộ thủ thành phần ⿱宀子

road, path, street; journey

bộ thủ thành phần ⿰足各

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 2 câu