中文圣经
Từ vựng
qiān shān

khu Qian Shan; Thiên Sơn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thousand; many, numerous; very

bộ thủ thành phần ⿱丿十

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 2 câu