← Từ vựng
千年
qiān nián
thiên niên kỷ; một ngàn năm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
千
thousand; many, numerous; very
bộ thủ 十thành phần ⿱丿十
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
thiên niên kỷ; một ngàn năm
📄 Trang luyện viết (PDF)thousand; many, numerous; very
year; anniversary; a person's age