中文圣经
Từ vựng
qiān nián

thiên niên kỷ; một ngàn năm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thousand; many, numerous; very

bộ thủ thành phần ⿱丿十

year; anniversary; a person's age

bộ thủ thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 9 câu