中文圣经
Từ vựng
nán běi
HSK 5

bắc nam; nam bắc; từ bắc xuống nam

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

south; southern; southward

bộ thủ thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干

north; northern; northward

bộ thủ thành phần ⿰?匕

Xuất hiện trong 2 câu