← Từ vựng
博罗
bó luó
Bác Luo; quận Bác Luo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
博
to gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad
bộ thủ 十thành phần ⿰十尃
罗
gauze, net; to collect, to display
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕
Bác Luo; quận Bác Luo
📄 Trang luyện viết (PDF)to gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad
gauze, net; to collect, to display