中文圣经
Từ vựng
bó luó

Bác Luo; quận Bác Luo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad

bộ thủ thành phần ⿰十尃

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ thành phần ⿱罒夕

Xuất hiện trong 5 câu