← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
印证
yìn zhèng
HSK 7
bằng chứngxác nhận
Hỏi về từ này
Chữ Hán
印
print; mark; seal, stamp
bộ thủ 卩thành phần ⿰?卩
证
to prove, to verify; certificate, proof
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正
print; mark; seal, stamp
to prove, to verify; certificate, proof