中文圣经
← Từ vựng
印证
yìn zhèng
HSK 7
bằng chứngxác nhận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

印

print; mark; seal, stamp

bộ thủ 卩thành phần ⿰?卩
证

to prove, to verify; certificate, proof

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正

Xuất hiện trong 3 câu