中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
卸
xiè
HSK 7
dỡ; gỡ; tháo; loại bỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
卸
to unload; to lay down; to resign
bộ thủ
卩
thành phần
⿰⿱午止卩
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 24:32
SÁNG THẾ 44:11
I CÁC VUA 20:11
I LỊCH SỬ 2:46
THI THIÊN 55:22
I PHIA-RƠ 5:7