中文圣经
Từ vựng
lì shǐ shàng

trong lịch sử; có tính lịch sử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

history; calendar

bộ thủ thành phần ⿸厂力

history, chronicle, annals

bộ thủ thành phần ⿻口乂

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 3 câu