中文圣经
Từ vựng
yā zhù

ấn xuống; nén; kiềm chế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

press; oppress; crush; pressure

bộ thủ thành phần ⿸厂⿰土丶

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 2 câu