← Từ vựng
原位
yuán wèi
Vị trí gốc; chỗ cũ; vị trí ban đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
原
source, origin, beginning
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂泉
位
seat, throne; rank, status; position, location
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻立
Vị trí gốc; chỗ cũ; vị trí ban đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)source, origin, beginning
seat, throne; rank, status; position, location