中文圣经
← Từ vựng
原位
yuán wèi
Vị trí gốcchỗ cũvị trí ban đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

原

source, origin, beginning

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂泉
位

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻立

Xuất hiện trong 2 câu