中文圣经
← Từ vựng
原道
yuán dào
nguyên đạo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

原

source, origin, beginning

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂泉
道

method, way; path, road

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 1 câu