← Từ vựng
去取
qù qǔ
chấp nhận hoặc từ chối; lựa chọn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
取
to take, to receive, to obtain; to select
bộ thủ 又thành phần ⿰耳又
chấp nhận hoặc từ chối; lựa chọn
📄 Trang luyện viết (PDF)to go away, to leave, to depart
to take, to receive, to obtain; to select