中文圣经
← Từ vựng
去掉
qù diào
HSK 6
Loại bỏxóa đitháo gỡ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

去

to go away, to leave, to depart

bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
掉

to drop, to fall, to remove

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌卓

Xuất hiện trong 4 câu