中文圣经
Từ vựng
cān tòu

hiểu rõ; xuyên suốt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to take part in, to intervene; ginseng

bộ thủ thành phần ⿱⿱厶大彡

to pierce, to penetrate, to pass through; thorough

bộ thủ thành phần ⿺辶秀

Xuất hiện trong 2 câu