中文圣经
← Từ vựng
叉
chā
HSK 5
nĩanĩa cỏnhánhchọn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叉

fork; prong; cross, intersect

bộ thủ 又thành phần ⿴又丶

Xuất hiện trong 2 câu