中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
叉
chā
HSK 5
nĩa; nĩa cỏ; nhánh; chọn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
叉
fork; prong; cross, intersect
bộ thủ
又
thành phần
⿴又丶
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 13:21
GIÓP 41:7