← Từ vựng
双膝
shuāng xī
cả hai đầu gối; đầu gối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
双
pair, couple; both; measure word for things that come in pairs
bộ thủ 又thành phần ⿰又又
膝
knee
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼桼
cả hai đầu gối; đầu gối
📄 Trang luyện viết (PDF)pair, couple; both; measure word for things that come in pairs
knee