中文圣经
← Từ vựng
双膝
shuāng xī
cả hai đầu gốiđầu gối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

双

pair, couple; both; measure word for things that come in pairs

bộ thủ 又thành phần ⿰又又
膝

knee

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼桼Chữ khó đọc · xī

Xuất hiện trong 5 câu