中文圣经
← Từ vựng
发放
fā fàng
HSK 6
phátcấptrao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
放

to release, to liberate, to free

bộ thủ 攵thành phần ⿰方攵

Xuất hiện trong 2 câu