← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
发狂
fā kuáng
điênngu ngốckhùng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
狂
insane, mad; violent; wild
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭王
to issue, to dispatch, to send out; hair
insane, mad; violent; wild