中文圣经
← Từ vựng
发直
fā zhí
nhìn chằm chằmmất tập trungcố định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
直

straight, vertical; candid, direct, frank

bộ thủ 目thành phần ⿳十目一

Xuất hiện trong 2 câu