中文圣经
← Từ vựng
发绺
fà liǔ
tócbím tóctóc rasta

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
绺

skein; tuft, lock; wrinkle

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟咎Chữ khó đọc · liǔ

Xuất hiện trong 6 câu