← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
受损
shòu sǔn
bị tổn thươngbị hư hại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
受
to receive, to get, to accept; to bear
bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
损
to damage, to harm
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌员
to receive, to get, to accept; to bear
to damage, to harm