← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
受穷
shòu qióng
nghèothiếu thốn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
受
to receive, to get, to accept; to bear
bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
穷
poor, destitute; to exhaust
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴力
to receive, to get, to accept; to bear
poor, destitute; to exhaust