中文圣经
Từ vựng
shòu qióng

nghèo; thiếu thốn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

poor, destitute; to exhaust

bộ thủ thành phần ⿱穴力

Xuất hiện trong 2 câu