← Từ vựng
变心
biàn xīn
thay lòng; phản bội; yêu người khác; dao động
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
变
to change, to transform, to alter; rebel
bộ thủ 又thành phần ⿱亦又
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
thay lòng; phản bội; yêu người khác; dao động
📄 Trang luyện viết (PDF)to change, to transform, to alter; rebel
heart; mind; soul