中文圣经
Từ vựng
kǒu shé

tranh cãi; lời lẽ; ngôn ngữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

tongue; bell clapper

bộ thủ thành phần ⿱千口

Xuất hiện trong 2 câu