← Từ vựng
只顾
zhǐ gù
HSK 6
chỉ; phớt lờ; chăm chú
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
只
only, merely, just
bộ thủ 口thành phần ⿱口八
顾
to look back; to look at; to look after
bộ thủ 页thành phần ⿰厄页
chỉ; phớt lờ; chăm chú
📄 Trang luyện viết (PDF)only, merely, just
to look back; to look at; to look after