← Từ vựng
叫唤
jiào huàn
kêu gọi; rú rít
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
叫
cry, shout; to call, to greet, to hail
bộ thủ 口thành phần ⿰口丩
唤
to call
bộ thủ 口thành phần ⿰口奂
kêu gọi; rú rít
📄 Trang luyện viết (PDF)cry, shout; to call, to greet, to hail
to call