中文圣经
Từ vựng
jiào huàn

kêu gọi; rú rít

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cry, shout; to call, to greet, to hail

bộ thủ thành phần ⿰口丩

to call

bộ thủ thành phần ⿰口奂

Xuất hiện trong 3 câu