中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
可
叹
kě tàn
đáng tiếc; buồn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ
口
thành phần
⿻丁口
叹
to sigh, to admire
bộ thủ
口
thành phần
⿰口又
Xuất hiện trong 3 câu
GIÁO HUẤN 2:16
Ê-SAI 1:21
Ê-XÊ-CHIÊN 24:17