← Từ vựng
可看
kě kàn
Đáng xem; thú vị; đáng chú ý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
看
to look, to see; to examine, to scrutinize
bộ thủ 目thành phần ⿱手目
Đáng xem; thú vị; đáng chú ý
📄 Trang luyện viết (PDF)may, can, -able; possibly
to look, to see; to examine, to scrutinize