← Từ vựng
号筒
hào tǒng
kèn; kèn hiệu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
号
mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar
bộ thủ 口thành phần ⿱口丂
筒
tube, pipe, cylinder; a thick piece of bamboo
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮同
kèn; kèn hiệu
📄 Trang luyện viết (PDF)mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar
tube, pipe, cylinder; a thick piece of bamboo