中文圣经
← Từ vựng
吃亏
chī kuī
HSK 7
chịu thiệtthua lỗ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吃

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ 口thành phần ⿰口乞
亏

to lose, to fail; loss, damages; deficient

bộ thủ 二thành phần ⿱二?

Xuất hiện trong 3 câu