中文圣经
Từ vựng
chī shí

ăn (của động vật); cho ăn; nuôi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ thành phần ⿰口乞

food; to eat

bộ thủ thành phần ⿱人良

Xuất hiện trong 4 câu