← Từ vựng
合成
hé chéng
HSK 5
hợp thành; tổng hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
hợp thành; tổng hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)to combine, to join, to unite; to gather
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed