中文圣经
Từ vựng
hé lǐ
HSK 3

hợp lý; công bằng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ thành phần ⿱亼口

science, reason, logic; to manage

bộ thủ thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 9 câu