← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
合理
hé lǐ
HSK 3
hợp lýcông bằng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里
to combine, to join, to unite; to gather
science, reason, logic; to manage