← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
合用
hé yòng
dùng chungphù hợp
Hỏi về từ này
Chữ Hán
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
to combine, to join, to unite; to gather
to use, to employ, to apply; use