← Từ vựng
合而为一
hé ér wéi yī
hợp làm một; thống nhất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
而
and, and then, and yet; but
bộ thủ 而
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一