中文圣经
← Từ vựng
合而为一
hé ér wéi yī
hợp làm mộtthống nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

合

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
而

and, and then, and yet; but

bộ thủ 而
为

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
一

one; a, an; alone

bộ thủ 一

Xuất hiện trong 6 câu