← Từ vựng
吊丧
diào sāng
viếng lễ; chia buồn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吊
to condole, to mourn, to pity; to hang
bộ thủ 口thành phần ⿱口巾
丧
mourning; mourn; funeral
bộ thủ 十thành phần ⿱?亡
viếng lễ; chia buồn
📄 Trang luyện viết (PDF)to condole, to mourn, to pity; to hang
mourning; mourn; funeral