中文圣经
Từ vựng
diào qǐ

nâng lên; vểnh lên; kéo lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to condole, to mourn, to pity; to hang

bộ thủ thành phần ⿱口巾

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 2 câu