← Từ vựng
吊起
diào qǐ
nâng lên; vểnh lên; kéo lên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吊
to condole, to mourn, to pity; to hang
bộ thủ 口thành phần ⿱口巾
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
nâng lên; vểnh lên; kéo lên
📄 Trang luyện viết (PDF)to condole, to mourn, to pity; to hang
to begin, to initiate; to rise, to stand up